Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "chưa rõ" (1)
chưa rõ
Tiếng Anh
Cụm từunknown, unclear
Hiện chưa rõ tình hình của ông.
His situation is currently unknown.
Từ liên quan "chưa rõ" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "chưa rõ" (2)
Nguyên nhân của vụ cháy chưa rõ.
The cause of the fire is unknown.
Hiện chưa rõ tình hình của ông.
His situation is currently unknown.
